學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘰嘰嘎嘎
嘰嘰嘎嘎
giản thể:
叽叽嘎嘎
jī
ji
gā
gā
[ㄐㄧ ㄐㄧ˙ ㄍㄚ ㄍㄚ]
KY KY CA CA
1.
(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘎
gá
âm thanh kêu cục tác
嘠
gá
biến thể cũ của 嘎[ga2]
嘰
jī
cằn nhằn
嘎
gā
gà — (âm than) tiếng ngắn nhưng to
嘎
gǎ
gà — (phương ngữ) nóng nảy; khó tính / (phương ngữ) nghịch ngợm; quậy phá
吱嘎
zhīgā
lạo xạo
咔嘰
kǎjī
màu kaki (từ mượn)
嗶嘰
bìjī
vải xẹc (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
嘰
ky
thở dài không hài lòng
嘰
ky
thở dài không hài lòng
嘎
ca, dát
tiếng cười
嘎
ca, dát
tiếng cười
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唧唧嘎嘎
jījigāgā
tiếng kẽo kẹt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叽叽嘎嘎 nghĩa là gì? · Kaori Dict