學華語Kaori Dict

咔嚓

chā

ㄎㄚ ㄔㄚ

CA SÁT

  1. 1.(từ tượng thanh) tiếng gãy hoặc đứt
  2. 2.(khẩu ngữ) dừng lại
  3. 3.ngưng đi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng viết là 喀嚓[ka1 cha1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    女巫抓住樂佩美麗的秀發,將它們在左手上繞兩圈,右手拿起一把剪刀,咔嚓咔嚓,秀髮被剪斷了,漂亮的辮子散落在地上。

    nǚwū zhuāzhù lè pèi měilì de xiù fā, jiāng tāmen zài zuǒshǒu shàng rào liǎng quān, yòushǒu náqǐ yī bǎ jiǎndāo, kāchā kāchā, xiùfà bèi jiǎnduàn le, piàoliang de biànzi sànluò zàidì shàng。

    Bà phù thủy nắm lấy những sợi tóc đẹp của Rapunzel, quấn chúng quanh tay trái hai vòng, tay phải cầm kéo, cạch cạch, những sợi tóc được cắt đứt, những chiếc braid đẹp rơi xuống đất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咔嚓 nghĩa là gì? · Kaori Dict