字義Nghĩa
dùng trong dịch thuậtmáy dịch
kǎCA
- 1.(dùng như phiên âm "ka")
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咔〈象〉 撞击发出的声音 咔嚓 咔嗒 咔叽 咔kǎ ⒈ ⒉ 咔kā 1.象声词。 咔lòng 1.鸟鸣。 2.指乐声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 卡 [kǎ] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咔唑carbazole (hóa học) (từ mượn)
- 咔啦giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
- 咔嗒lạch cạch
- 咔嘰màu kaki (từ mượn)
- 咔嚓ngưng đi
- 咔噠聲