字義Nghĩa
tiếng nổ crack hoặc tiếng nổ vỡmáy dịch
cāSÁT
- 1.(tượng thanh) âm thanh cào
- 2.xé vải
- 3.tiếng lốp xe rít
chāSÁT
- 1.(tượng thanh) dùng trong 喀嚓[ka1 cha1] và 啪嚓[pa1 cha1]
- 2.cách đọc ở Đài Loan: [ca1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚓 物体与物体相擦而过时发出的一种声响 嚓chā ⒈ 嚓cā 1.象声词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 察 [chá] chỉ âm.
xách — miệng