學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唧筒
唧筒
jī
tǒng
[ㄐㄧ ㄊㄨㄥˇ]
TỨC ĐỒNG
1.
một cái bơm
2.
máy bơm nước
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
話筒
huàtǒng
microphone
筒
tǒng
ống
手電筒
shǒudiàntǒng
đèn pin
聽筒
tīngtǒng
ống nghe điện thoại
唧
jī
(từ tượng thanh) bơm (nước)
筩
tǒng
biến thể của 筒[tong3]
信筒
xìntǒng
hòm thư
吧唧
bājī
(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
逐字解
Từng chữ trong từ
唧
tức
tiếng kêu của côn trùng
筒
đồng, thúng
cây tre rỗng, ống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
乩童
jītóng
đồng cốt
繼統
jìtǒng
kế vị ngai vàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唧筒 nghĩa là gì? · Kaori Dict