學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摸吧
摸吧
mō
bā
[ㄇㄛ ㄅㄚ]
MÒ BA
1.
quán bar tiếp viên cho phép đụng chạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吧
ba
...phải không?
摸
mō
sờ bằng tay
酒吧
jiǔbā
quán bar
摸索
mōsuo
dò dẫm
撫摸
fǔmō
vuốt ve nhẹ nhàng
觸摸
chùmō
chạm
網吧
wǎngbā
quán Internet
捉摸
zhuōmō
hiểu
逐字解
Từng chữ trong từ
摸
mò, mạc, mô
vỗ
吧
ba, và
từ cuối câu nhấn mạnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
吧
BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摸吧 nghĩa là gì? · Kaori Dict