泡吧
pàobā
[ㄆㄠˋ ㄅㄚ]
PHAO BA
- 1.dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...)
- 2.đi clubbing

例句Câu ví dụ
- 1
你先去泡吧。
nǐ xiān qù pàobā。
Ngươi trước đi uống bia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.