吧嗒
bāda
[ㄅㄚ ㄉㄚ˙]
BA ?
- 1.(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách
- 2.chẹp miệng
- 3.rít (ống điếu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 吧...phải không?
- 酒吧quán bar
- 網吧quán Internet
- 吧quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.)
- 吧(từ tượng thanh) chụt!
- 嗒(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích tắc của đồng hồ hoặc tiếng lộc cộc của móng ngựa vv
- 嗒tuyệt vọng
- 吧主quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.