學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khó tập trungmáy dịch

ĐÁP

  1. 1.(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích tắc của đồng hồ hoặc tiếng lộc cộc của móng ngựa vv

THẪN

  1. 1.tuyệt vọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗒〈动〉 舔 嗒 无线电或电报码中的一长划,报务员用此作为发送一长划的声音的口述表示 嗒 形容机枪或马蹄等的声音 口里发声 脚儿斜斜,舌儿嗒嗒。--《西游记》 又如嗒嗒嗤嗤(嗒嗤嗤。吆喝马的声音) 嗒〈形〉 ta 失意、忘怀的样子 嗒然 嗒然若丧 嗒丧 嗒丧着脸 嗒tà ⒈ 嗒dā 1.舔。 2.象声词。 嗒da 1.助词。相当于"了"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [dā] chỉ âm.

姶 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict