學華語Kaori Dict

hén

ㄏㄣˊ

NGÂN

  1. 1.vết sẹo
  2. 2.dấu vết

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子上有個痕跡。

    zhuōzi shàng yǒu gě hénjì。

    Có một vệt trên bàn

  • 2

    湯姆的臉頰上有一塊傷痕。

    Tāngmǔ de liǎnjiá shàng yǒu yīkuài shānghén。

    Mặt Tom có một vết sẹo

  • 3

    齊裡看到橡樹上有一個很大的爪痕。

    qí lǐ kàndào xiàngshù shàng yǒu yīge hěn dà de zhǎo hén。

    Ziri nhìn thấy một vết gạch lớn trên thân cây sồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痕 nghĩa là gì? · Kaori Dict