學華語Kaori Dict

wěn

ㄨㄣˇ

VẪN

HSK 7-9TOCFL 5N/V
  1. 1.nụ hôn
  2. 2.hôn
  3. 3.miệng

Cách đọc khác:wěnbiến thể của 吻[wen3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    吻我。

    wěn wǒ。

    Nhìn tôi!

  • 2

    吻她。

    wěn tā。

    Nhìn cô ấy!

  • 3

    我要吻你。

    wǒ yào wěn nǐ。

    Tôi sẽ hôn bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吻 nghĩa là gì? · Kaori Dict