學華語Kaori Dict

wén

ㄨㄣˊ

VĂN

HSK 7-9N
  1. 1.ngôn ngữ
  2. 2.văn hóa
  3. 3.chữ viết
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.trang trọng
  2. 5.văn học
  3. 6.nhẹ nhàng
  4. 7.(cổ) lượng từ cho tiền
  5. 8.bộ thủ Khang Hy thứ 67

Cách đọc khác:Wénhọ [Wen2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他主修英國文學。

    tā zhǔxiū Yīngguó wénxué。

    Anh chuyên ngành văn học Anh

  • 2

    他只懂一點點希臘文。

    tā zhǐ dǒng yīdiǎndiǎn Xīlàwén。

    Anh ấy chỉ hiểu được một chút tiếng Hy Lạp

  • 3

    你在哪裡學義大利文的?

    nǐ zài nǎlǐ xué Yìdàlì wén de ?

    Bạn học tiếng Ý ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文 nghĩa là gì? · Kaori Dict