學華語Kaori Dict

親吻

giản thể: 亲吻

qīnwěn

ㄑㄧㄣ ㄨㄣˇ

THÂN VẪN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們親吻了。

    tāmen qīnwěn le。

    Họ đã hôn nhau

  • 2

    湯姆親吻了瑪麗的兩頰。

    Tāngmǔ qīnwěn le Mǎlì de liǎng jiá。

    Tom hôn Mary ở cả hai má

  • 3

    我走到她身旁,鞠了個躬,親吻她的手。

    wǒ zǒu dào tā shēn páng, Jū le gě gōng, qīnwěn tā de shǒu。

    Tôi đi đến bên cạnh cô ấy, cúi chào và hôn tay cô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親吻 nghĩa là gì? · Kaori Dict