學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擁吻
擁吻
giản thể:
拥吻
yōng
wěn
[ㄩㄥ ㄨㄣˇ]
ỦNG VẪN
1.
ôm hôn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擁有
yōngyǒu
có; sở hữu
擁抱
yōngbào
ôm ấp
吻
wěn
nụ hôn
擁擠
yōngjǐ
đông đúc
擁護
yōnghù
ủng hộ; hỗ trợ
吻合
wěnhé
phù hợp tốt
簇擁
cùyōng
vây quanh
口吻
kǒuwěn
tông giọng
逐字解
Từng chữ trong từ
擁
ủng
bao bọc, ôm, siết
吻
vẫn
nhai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擁吻 nghĩa là gì? · Kaori Dict