字義Nghĩa
bao bọc, ôm, siếtmáy dịch
yōngỦNG
- 1.ôm vào lòng; ôm
- 2.chung quanh; vây quanh
- 3.chen chúc; tụ tập
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 雍 [yōng] chỉ âm.
拥 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擁有có; sở hữu
- 擁抱ôm ấp
- 擁擠đông đúc
- 擁護ủng hộ; hỗ trợ
- 擁戴trung thành ủng hộ
- 擁立Nắm lập — (chính thức) ủng hộ ai làm lãnh đạo
- 擁吻ôm hôn
- 擁堵tắc nghẽn
- 擁塞bị tắc nghẽn
- 擁躉fan
- 簇擁vây quanh
- 蜂擁ùa vào; lũ lượt; chen chúc
- 一擁而上ùa lại
- 相擁相擁 — ôm nhau
- 雙擁song ủng – sự hỗ trợ lẫn nhau giữa quân đội và nhân dân; cụ thể là sự hỗ trợ do nhân dân địa phương và chính quyền cung cấp cho quân đội, cùng với sự ưu đãi dành cho gia đình chiến sĩ, ở một bên, và sự hỗ trợ của quân đội đối với chính quyền và sự quan tâm đến nhân dân chung, ở bên kia
- 擁有權quyền sở hữu