學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跪倒
跪倒
guì
dǎo
[ㄍㄨㄟˋ ㄉㄠˇ]
QUỴ ĐẢO
1.
quỳ xuống
2.
khuỵu gối
3.
ngã quỵ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倒
dǎo
ngã; sụp đổ; nằm ngang
倒
dào
lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược
倒是
dàoshi
trái với điều người ta có thể nghĩ
倒閉
dǎobì
phá sản
倒車
dǎochē
đổi xe buýt, xe lửa, v.v.
倒車
dàochē
lùi xe
跪
guì
quỳ
摔倒
shuāidǎo
ngã xuống
逐字解
Từng chữ trong từ
跪
quỵ, quỳ
cúi gối
倒
đáo, đảo
ngã xuống, nằm ngửa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
軌道
guǐdào
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
跪禱
guìdǎo
quỳ cầu nguyện
記憶技巧
Mẹo nhớ
倒
ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跪倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict