學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跪毯
跪毯
guì
tǎn
[ㄍㄨㄟˋ ㄊㄢˇ]
QUỴ THẢM
1.
thảm cầu nguyện
2.
thảm để quỳ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跪
guì
quỳ
毯子
tǎnzi
mền
地毯
dìtǎn
thảm
跪拜
guìbài
khấu đầu
毯
tǎn
mền
下跪
xiàguì
quỳ xuống
壁毯
bìtǎn
thảm trang trí treo tường
掛毯
guàtǎn
thảm trang trí
逐字解
Từng chữ trong từ
跪
quỵ, quỳ
cúi gối
毯
thảm, xồm
毯: thảm, chăn, khăn quấn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跪毯 nghĩa là gì? · Kaori Dict