字義Nghĩa
毯: thảm, chăn, khăn quấnmáy dịch
tǎnTHẢM
- 1.mền
- 2.thảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
毯〈名〉 厚实有毛绒的织品 毯,毛席。--《广韵》。又如毯布(用细毛织成的布);线毯;地毯;挂毯;毛毯;绒毯 毯子 毯tǎn毯子,厚实而有毛绒的织物毛~。床~。地~。壁~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 毛 (mao) chỉ nghĩa, 炎 [yán] chỉ âm.
lông thú