學華語Kaori Dict

毯子

tǎnzi

ㄊㄢˇ ㄗ˙

THẢM TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.mền
  2. 2.LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1],床[chuang2],面[mian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    毯子可以借我嗎?

    tǎnzi kěyǐ jiè wǒ ma?

    Chiếc chăn có thể mượn tôi được không?

  • 2

    請給我送一塊毯子。

    qǐng gěi wǒ sòng yīkuài tǎnzi。

    Xin hãy mang cho tôi một chiếc chăn

  • 3

    這個毯子還是濕的。

    zhège tǎnzi háishi shī de。

    Chiếc chăn này vẫn ướt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毯子 nghĩa là gì? · Kaori Dict