- 1.viên đạn ná
- 2.chơi bi
- 3.bi-a
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Lượng từ: 粒[li4],顆|颗[ke1]
Cách đọc khác:tánzi — dây thừng kéo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.