- 1.sự can đảm
- 2.lòng gan dạ
- 3.nghị lực

例句Câu ví dụ
- 1
他膽子很大。
tā dǎn zi hěn dà
Anh ấy dám rất lớn
- 2
你膽子真的很大。
nǐ dǎnzi zhēnde hěn dà。
Cậu dám thật lớn.
- 3
雖然我很想知道他的名字,只是我的膽子太小了,不敢去問。
suīrán wǒ hěn xiǎng zhīdào tā de míngzi, zhǐshì wǒ de dǎnzi tài xiǎo le, bù gǎn qù wèn。
Dù tôi rất muốn biết tên của anh ấy, nhưng tôi dám không dám hỏi vì dũng cảm của tôi quá nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.