學華語Kaori Dict

膽子

giản thể: 胆子

dǎnzi

ㄉㄢˇ ㄗ˙

ĐẢM TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sự can đảm
  2. 2.lòng gan dạ
  3. 3.nghị lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他膽子很大。

    tā dǎn zi hěn dà

    Anh ấy dám rất lớn

  • 2

    你膽子真的很大。

    nǐ dǎnzi zhēnde hěn dà。

    Cậu dám thật lớn.

  • 3

    雖然我很想知道他的名字,只是我的膽子太小了,不敢去問。

    suīrán wǒ hěn xiǎng zhīdào tā de míngzi, zhǐshì wǒ de dǎnzi tài xiǎo le, bù gǎn qù wèn。

    Dù tôi rất muốn biết tên của anh ấy, nhưng tôi dám không dám hỏi vì dũng cảm của tôi quá nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膽子 nghĩa là gì? · Kaori Dict