學華語Kaori Dict

單子

giản thể: 单子

dān

ㄉㄢ ㄗˇ

ĐƠN TỬ

  1. 1.con trai duy nhất của một gia đình
  2. 2.(lập trình hàm hay triết học) monad

Cách đọc khác:dānzidanh sách mục

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把發給你的那張單子看一下,再確認一下所有的句子都很通順。

    qǐng bǎ fāgěi nǐ de nà zhāng dānzǐ kàn yīxià, zài quèrèn yīxià suǒyǒu de jùzi dōu hěn tōngshùn。

    Hãy xem qua danh sách đã gửi cho bạn, sau đó kiểm tra lại tất cả các câu đều trôi chảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單子 nghĩa là gì? · Kaori Dict