- 1.con trai duy nhất của một gia đình
- 2.(lập trình hàm hay triết học) monad
Cách đọc khác:dānzi — danh sách mục

例句Câu ví dụ
- 1
請把發給你的那張單子看一下,再確認一下所有的句子都很通順。
qǐng bǎ fāgěi nǐ de nà zhāng dānzǐ kàn yīxià, zài quèrèn yīxià suǒyǒu de jùzi dōu hěn tōngshùn。
Hãy xem qua danh sách đã gửi cho bạn, sau đó kiểm tra lại tất cả các câu đều trôi chảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.