學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撣子
撣子
giản thể:
掸子
dǎn
zi
[ㄉㄢˇ ㄗ˙]
ĐẠN TỬ
1.
chổi lông
2.
LT:把[ba3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
本子
běnzi
sách
樣子
yàngzi
dáng vẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
撣
đạn
bụi, cái chổi lau
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
膽子
dǎnzi
sự can đảm
擔子
dànzi
đòn gánh và vật nặng trên đó
單子
dānzǐ
con trai duy nhất của một gia đình
單子
dānzi
danh sách mục
單字
dānzì
chữ Hán đơn lẻ
彈子
dànzi
viên đạn ná
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撣子 nghĩa là gì? · Kaori Dict