字義Nghĩa
bụi, cái chổi laumáy dịch
dǎnĐẠN
- 1.phủi đi
- 2.phủi bụi
- 3.bàn chải
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
tay
bụi, cái chổi laumáy dịch
dǎnĐẠN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
tay