學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xoa bụimáy dịch

dǎnĐẠN

  1. 1.phủi đi
  2. 2.phủi bụi
  3. 3.bàn chải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掸 拂去 筛 无皮的罗儿掸三遍。--《中国民谣资料·孟姜女》 掸 shan 中国史书上对傣族的一种称呼 古国名 掸,西南夷国名。--《集韵》 掸 dǎn用掸子之类的东西轻轻拂扫或拍打,以去掉器物上的灰尘等~桌子、~衣服。又见shàn。 【掸子】用鸡毛或布条等绑成的除去灰尘的用具。 掸(撣)shàn ⒈〈古〉我国对傣族的称呼。 掸chán 1.牵引。 2.相缠不去。参见"掸掸"。 3.调戏。 掸tān 1.持不坚;瘫倒。 掸dàn 1.触。 2.用同"弹"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [dān] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict