字義Nghĩa
tá tràngmáy dịch
dǎnĐẢM
- 1.túi mật
- 2.dũng khí
- 3.can đảm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膽小nhát gan
- 膽子sự can đảm
- 膽怯sợ sệt
- 膽固醇cholesterol
- 膽量dũng cảm
- 膽識dũng khí và nhãn quan
- 膽小鬼kẻ nhát gan
- 膽戰心驚run rẩy vì sợ (thành ngữ)
- 膽兒xem 膽子|胆子[dan3 zi5]
- 膽力dũng cảm
- 大膽liều lĩnh
- 提心吊膽
- 壯膽lấy dũng khí
- 明目張膽một cách công khai và không sợ hãi
- 內膽thùng chứa bên trong (ví dụ: nồi bên trong nồi cơm điện, bình giữ nhiệt bên trong phích, bồn bên trong máy nước nóng, ruột bóng đá)
- 喪膽hoảng sợ