- 1.kẻ nhát gan

例句Câu ví dụ
- 1
他是個膽小鬼。
tā shì gě dǎnxiǎoguǐ。
Anh ấy là một người yếu đuối.
- 2
你就是膽小鬼。
nǐ jiùshì dǎnxiǎoguǐ。
Ngươi chính là kẻ hèn nhát
- 3
膽小鬼在真正斷氣之前已經死過很多次。
dǎnxiǎoguǐ zài zhēnzhèng duànqì zhīqián yǐjīng sǐ guò hěn duōcì。
Cowards die many times before their deaths.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.