學華語Kaori Dict

膽小鬼

giản thể: 胆小鬼

dǎnxiǎoguǐ

ㄉㄢˇ ㄒㄧㄠˇ ㄍㄨㄟˇ

ĐẢM TIỂU QUỶ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個膽小鬼。

    tā shì gě dǎnxiǎoguǐ。

    Anh ấy là một người yếu đuối.

  • 2

    你就是膽小鬼。

    nǐ jiùshì dǎnxiǎoguǐ。

    Ngươi chính là kẻ hèn nhát

  • 3

    膽小鬼在真正斷氣之前已經死過很多次。

    dǎnxiǎoguǐ zài zhēnzhèng duànqì zhīqián yǐjīng sǐ guò hěn duōcì。

    Cowards die many times before their deaths.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胆小鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict