- 1.liều lĩnh
- 2.táo bạo
- 3.quá đáng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.can đảm
- 5.dũng cảm
- 6.không sợ hãi

例句Câu ví dụ
- 1
他有一個大膽的設想。
tā yǒu yī ge dà dǎn de shè xiǎng
Anh ấy có một ý tưởng dũng cảm
- 2
他做事大膽,從不猶豫。
tā zuò shì dà dǎn cóng bù yóu yù
Ông ấy làm việc dũng cảm, không bao giờ do dự
- 3
你們也太大膽了吧!
nǐmen yě tài dàdǎn le ba!
Các anh cũng quá dũng cảm rồi đấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.