學華語Kaori Dict

大膽

giản thể: 大胆

dǎn

ㄉㄚˋ ㄉㄢˇ

ĐẠI ĐẢM

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.liều lĩnh
  2. 2.táo bạo
  3. 3.quá đáng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.can đảm
  2. 5.dũng cảm
  3. 6.không sợ hãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一個大膽的設想。

    tā yǒu yī ge dà dǎn de shè xiǎng

    Anh ấy có một ý tưởng dũng cảm

  • 2

    他做事大膽,從不猶豫。

    tā zuò shì dà dǎn cóng bù yóu yù

    Ông ấy làm việc dũng cảm, không bao giờ do dự

  • 3

    你們也太大膽了吧!

    nǐmen yě tài dàdǎn le ba!

    Các anh cũng quá dũng cảm rồi đấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大膽 nghĩa là gì? · Kaori Dict