探子
tànzi
[ㄊㄢˋ ㄗ˙]
THÁM TỬ
- 1.người thu thập tin tình báo
- 2.gián điệp
- 3.thám tử
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trinh sát
- 5.ống thông (dụng cụ y tế)
- 6.dụng cụ thăm dò dài và hẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.