學華語Kaori Dict

地毯

tǎn

ㄉㄧˋ ㄊㄢˇ

ĐỊA THẢM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thảm
  2. 2.thảm trải sàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想買這張地毯。

    wǒ bùxiǎng mǎi zhè zhāng dìtǎn。

    Tôi không muốn mua tấm thảm này

  • 2

    主婦給地毯吸了塵。

    zhǔfù gěi dìtǎn xī le chén。

    Chủ nhà đã hút bụi cho thảm

  • 3

    他從未踩過那塊地毯。

    tā cóngwèi cǎi guò nà kuài dìtǎn。

    Anh ấy chưa từng bước lên tấm thảm đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地毯 nghĩa là gì? · Kaori Dict