學華語Kaori Dict

地攤

giản thể: 地摊

tān

ㄉㄧˋ ㄊㄢ

ĐỊA THAN

TOCFL 4
  1. 1.sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    在炎熱的天氣里,貓咪沒精神地攤在地上。

    zài yánrè de tiānqì lǐ, māomī méi jīngshén dìtān zàidì shàng。

    Trong thời tiết nóng bức, mèo nằm dài trên mặt đất mệt mỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地攤 nghĩa là gì? · Kaori Dict