- 1.sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất

例句Câu ví dụ
- 1
在炎熱的天氣里,貓咪沒精神地攤在地上。
zài yánrè de tiānqì lǐ, māomī méi jīngshén dìtān zàidì shàng。
Trong thời tiết nóng bức, mèo nằm dài trên mặt đất mệt mỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.