字義Nghĩa
mở ra, trải ramáy dịch
tānTHAN
- 1.trải ra
- 2.quầy hàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 難 [nán] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 攤位gian hàng của người bán
- 攤販người bán hàng rong
- 攤子quầy; sạp hàng
- 攤開mở ra
- 攤兒biến thể er hoá của 攤|摊[tan1]
- 攤售dựng quầy hàng
- 攤商chủ quầy hàng
- 攤手giơ tay lên
- 攤提phân bổ chi phí
- 攤擋xem 攤檔|摊档[tan1 dang4]
- 地攤sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
- 分攤chia sẻ (chi phí, trách nhiệm)
- 均攤chia đều
- 報攤sạp báo
- 小攤quầy hàng của người bán
- 平攤trải ra