學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mở ra, trải ramáy dịch

tānTHAN

  1. 1.trải ra
  2. 2.quầy hàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摊〈动〉 (形声。从手,难声。本义平铺) 同本义 摊派 分摊(分担) 把糊状食物倒在锅中使成为薄片 摊 〈名〉 摊子 古代 摊(攤)tān ⒈展开,摆开~开。把意见~出来。 ⒉将糊状物放在热锅里铺成薄片煎熟~饼。~鸡蛋。 ⒊分派,分担~派。分~。 ⒋路旁或街旁摆的售货处书~。地~子。菜~儿。水果~。 ⒌凝集成一片一~水。一~稀泥。 ⒍遇到,碰上他~上了好事。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [nán] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict