學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攤擋
攤擋
giản thể:
摊挡
tān
dǎng
[ㄊㄢ ㄉㄤˇ]
THAN ĐẢNG
1.
xem 攤檔|摊档[tan1 dang4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擋
dǎng
chống cự
攤
tān
trải ra
阻擋
zǔdǎng
ngăn cản
抵擋
dǐdǎng
chống đỡ
攤位
tānwèi
gian hàng của người bán
攤販
tānfàn
người bán hàng rong
攤子
tānzi
quầy; sạp hàng
地攤
dìtān
sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
逐字解
Từng chữ trong từ
攤
than, nặn
mở ra, trải ra
擋
đảng, đáng
cản trở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
坦蕩
tǎndàng
khoáng đạt
攤檔
tāndàng
(tiếng địa phương) sạp hàng của người bán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攤擋 nghĩa là gì? · Kaori Dict