學華語Kaori Dict

毛毯

máotǎn

ㄇㄠˊ ㄊㄢˇ

MAO THẢM

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有毛毯嗎?

    nǐ yǒu máotǎn ma?

    Anh có chăn len không

  • 2

    請給我一塊毛毯。

    qǐng gěi wǒ yīkuài máotǎn。

    Hãy đưa tôi một chiếc chăn

  • 3

    能給我拿一塊毛毯來嗎?

    néng gěi wǒ ná yīkuài máotǎn lái ma?

    Có thể mang cho tôi một tấm chăn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛毯 nghĩa là gì? · Kaori Dict