例句Câu ví dụ
- 1
你有毛毯嗎?
nǐ yǒu máotǎn ma?
Anh có chăn len không
- 2
請給我一塊毛毯。
qǐng gěi wǒ yīkuài máotǎn。
Hãy đưa tôi một chiếc chăn
- 3
能給我拿一塊毛毯來嗎?
néng gěi wǒ ná yīkuài máotǎn lái ma?
Có thể mang cho tôi một tấm chăn không?
你有毛毯嗎?
nǐ yǒu máotǎn ma?
Anh có chăn len không
請給我一塊毛毯。
qǐng gěi wǒ yīkuài máotǎn。
Hãy đưa tôi một chiếc chăn
能給我拿一塊毛毯來嗎?
néng gěi wǒ ná yīkuài máotǎn lái ma?
Có thể mang cho tôi một tấm chăn không?