例句Câu ví dụ
- 1
在地毯上睡覺好極了。
zàidì tǎn shàng shuìjiào hǎo jíle。
Ngủ trên thảm rất tuyệt
- 2
他賣舊地毯。
tā mài jiùdì tǎn。
Anh ấy bán thảm cũ.
- 3
狗在地毯上睡覺。
gǒu zàidì tǎn shàng shuìjiào。
Con chó đang ngủ trên thảm
在地毯上睡覺好極了。
zàidì tǎn shàng shuìjiào hǎo jíle。
Ngủ trên thảm rất tuyệt
他賣舊地毯。
tā mài jiùdì tǎn。
Anh ấy bán thảm cũ.
狗在地毯上睡覺。
gǒu zàidì tǎn shàng shuìjiào。
Con chó đang ngủ trên thảm