學華語Kaori Dict

tǎn

ㄊㄢˇ

THẢM

例句Câu ví dụ

  • 1

    在地毯上睡覺好極了。

    zàidì tǎn shàng shuìjiào hǎo jíle。

    Ngủ trên thảm rất tuyệt

  • 2

    他賣舊地毯。

    tā mài jiùdì tǎn。

    Anh ấy bán thảm cũ.

  • 3

    狗在地毯上睡覺。

    gǒu zàidì tǎn shàng shuìjiào。

    Con chó đang ngủ trên thảm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毯 nghĩa là gì? · Kaori Dict