學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甾酮
甾酮
zāi
tóng
[ㄗㄞ ㄊㄨㄥˊ]
TAI ĐỒNG
1.
steron (steroid chứa nhóm ketone)
2.
hormone steroid
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
甾
zāi
nhân steroid
酮
tóng
xeton
丙酮
bǐngtóng
acetone CH3COCH
孕酮
yùntóng
progesterone
甾醇
zāichún
sterol (hóa học)
睾酮
gāotóng
testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])
硅酮
guītóng
silicone
莰酮
kǎntóng
camphor C10H16O
逐字解
Từng chữ trong từ
甾
tai
đất canh tác một năm
酮
đồng
ketone
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甾酮 nghĩa là gì? · Kaori Dict