學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đất canh tác một nămmáy dịch

zāiTAI

  1. 1.nhân steroid
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甾 zai 同灾”。灾害,灾难 有机化合物的一类 甾 zi 古代一种盛酒浆的陶器 甾,东楚名缶曰甾。--《说文》 水名◇作淄”。在今山东省境内 嵎夷既略,淮、甾其道。--《汉书》 甾zāi有机化合物的一类,在动植物体内,普遍存在。胆固醇与许多种激素就属于甾类。激素类药物在医药上应用广泛。 甾zī 1.水名。在今山东省境内。 2.古地名。 3.雉的一种。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một trang trại 田 bị lũ cuốn trôi 巊

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict