字義Nghĩa
sôngmáy dịch
chuānXUYÊN
- 1.biến thể cổ của 川[chuan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
巛chuān ⒈古同川”。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Sông chảy
sôngmáy dịch
chuānXUYÊN
巛chuān ⒈古同川”。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Sông chảy