字義Nghĩa
che phủ, che chở, bảo vệmáy dịch
zhēGIÀ
- 1.che đậy (khuyết điểm)
- 2.che chắn
- 3.giấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遮 (形声。从辵,庶声。本义阻挡;拦阻) 同本义(使不通过,使中途停止) 陈王出,遮道而呼涉。--《史记·陈涉世家》 子不遮乎亲,臣不遮乎君。--《吕氏春秋》 遮豪民于道。--明·高启《书博鸡者事》 又如遮影(遮挡;遮蔽);遮止(阻止,拦阻);遮迭(遮挡;招架);遮路(阻塞道路);遮遏(阻止;阻挡) 掩蔽 千呼万唤始出来,犹抱琵琶半遮面。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如遮嚣(掩饰;隐瞒);遮堂(屏门);遮说(曲为说辞,以为掩饰);遮障(遮挡;遮蔽);遮蒙(覆盖;蒙住);遮隔(遮蔽阻隔);遮前掩 遮zhē ⒈拦住,阻断~拦。~挡。~击。~道。 ⒉掩盖,掩蔽~盖。~蔽。~丑。~天盖地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遮蓋che giấu
- 遮蔽che phủ
- 遮掩che đậy
- 遮住che (lại)
- 遮擋che chắn
- 遮斷cắt đứt
- 遮羞che đậy xấu hổ
- 遮蔭che bóng
- 遮陰che bóng
- 遮陽che nắng
- 旁遮普bang Punjab của Ấn Độ
- 遮瑕膏kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)
- 遮目魚cá măng (Chanos chanos)
- 遮羞布khố
- 遮護板tấm chắn
- 遮陽板tấm che nắng