學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旁遮普
旁遮普
Páng
zhē
pǔ
[ㄆㄤˊ ㄓㄜ ㄆㄨˇ]
BÀNG GIÀ PHỔ
1.
bang Punjab của Ấn Độ
2.
tỉnh Punjab của Pakistan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旁邊
pángbiān
bên; nơi liền kề
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
一旁
yīpáng
để sang một bên
旁
páng
một bên
遮
zhē
che đậy (khuyết điểm)
逐字解
Từng chữ trong từ
旁
bàng
bên
遮
già
che phủ, che chở, bảo vệ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旁遮普 nghĩa là gì? · Kaori Dict