學華語Kaori Dict

遮蔽

zhē

ㄓㄜ ㄅㄧˋ

GIÀ TẾ

TOCFL 7
  1. 1.che phủ
  2. 2.che khuất
  3. 3.cản trở hoặc chặn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phòng hộ (quân sự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在雲的遮蔽下無法見到月亮。

    zài yún de zhēbì xià wúfǎ jiàndào yuèliang。

    Tháng năm không thể nhìn thấy mặt trăng vì bị mây che khuất

  • 2

    山谷中,薄霧如白色羽毛般緩緩升騰,化作一團白雲,遮蔽了一切。

    shāngǔ zhōng, bówù rú báisè yǔmáo bān huǎnhuǎn shēngténg, huàzuò yī tuán Báiyún, zhēbì le yīqiè。

    Trong thung lũng, làn mây mỏng như lông vũ trắng từ từ bay lên, hóa thành một đám mây trắng, che khuất mọi thứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遮蔽 nghĩa là gì? · Kaori Dict