學華語Kaori Dict

屏蔽

píng

ㄆㄧㄥˊ ㄅㄧˋ

BÌNH TẾ

  1. 1.che chắn
  2. 2.chặn (cái gì đó hoặc ai đó)
  3. 3.bảo vệ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tấm chắn bảo vệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    但願我能找到在我的博客上屏蔽評論的辦法。

    dànyuàn wǒ néng zhǎodào zài wǒ de bókè shàng píngbì pínglùn de bànfǎ。

    Tôi mong có thể tìm ra cách tắt bình luận trên blog của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏蔽 nghĩa là gì? · Kaori Dict