學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

che giấu, che khuấtmáy dịch

TẾ

  1. 1.che
  2. 2.phủ
  3. 3.chắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔽 (形声。从苃,敝声。本义小草) 遮住,遮掩 蔽,蔽蔽小草也。--《说文》。朱骏声曰此字本训盖覆也。” 蔽,障也,隐也。--《广雅》 蒲蔽。--《周礼·巾车》。注车旁御风尘者。” 乘马其蔽五。--《管子》。注所以捍车马。” 景以蔽日。--《淮南子·修务》 故能蔽不新成。--《老子》 旌蔽日兮敌若云。--楚·屈原《九歌·国殇》 项伯亦拔剑起舞,常以身翼蔽沛公。--《史记》 阴翳蔽日。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如隐蔽(借旁的事物来遮掩);屏蔽;蔽天(遮蔽天空,布满了整个天空) 蔽 bì ①遮盖;挡住掩~、浮云~日。 ②概括一言以~之。 蔽piē 1.拂拭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict