學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蔽芾
蔽芾
bì
fèi
[ㄅㄧˋ ㄈㄟˋ]
TẾ PHÍ
1.
tươi tốt
2.
xum xuê
3.
non (cây cối)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隱蔽
yǐnbì
che giấu
遮蔽
zhēbì
che phủ
蒙蔽
méngbì
lừa dối
芾
fèi
xem 蔽芾[bi4 fei4]
芾
fú
sự um tùm của cây cối
蔽
bì
che
壅蔽
yōngbì
che giấu
屏蔽
píngbì
che chắn
逐字解
Từng chữ trong từ
蔽
tế
che giấu, che khuất
芾
phí, phất, nào
hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蔽芾 nghĩa là gì? · Kaori Dict