字義Nghĩa
hoamáy dịch
fèiPHÍ
- 1.xem 蔽芾[bi4 fei4]
fúPHẤT
- 1.sự um tùm của cây cối
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tân — cây