學華語Kaori Dict

屏幕

píng

ㄆㄧㄥˊ ㄇㄨˋ

BÌNH MÀN

HSK 6N
  1. 1.màn hình (TV, máy tính hoặc phim)

例句Câu ví dụ

  • 1

    屏幕上顯示著數據。

    píng mù shàng xiǎn shì zhāo shù jù

    Dữ liệu hiển thị trên màn hình

  • 2

    只是在屏幕上閃了一下。

    zhǐshì zài píngmù shàng shǎn le yīxià。

    Chỉ là một tín hiệu lướt qua màn hình

  • 3

    這臺電腦的屏幕很清晰。

    zhè tái diànnǎo de píngmù hěn qīngxī。

    Màn hình của chiếc máy tính này rất rõ nét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict