學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màn giấy, lá chắnmáy dịch

bīngBÌNH

  1. 1.xem 屏營|屏营[bing1 ying2]

bǐngBÌNH

  1. 1.loại bỏ
  2. 2.để sang một bên
  3. 3.từ chối

píngBÌNH

  1. 1.bình phong (đứng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屏 退避;隐退 侯生乃屏人间语。--《史记·魏公子列传》 又如屏居(辞官隐居,不问世事);屏语(避开他人,私下交谈);屏伏(隐退,避匿);屏移(退隐) 隐藏 尔不许我,我乃屏璧与圭。--《书·金縢》 又如屏匿(隐藏);屏迹(隐避);屏藏(隐藏) 摈弃;除去,去掉 保护 抑制。抑止不出气 宋将军屏息观之。-- 屏 bǐng ①抑制住(呼吸)~气。 ②同'摒'。除去;放弃~弃。又见píng。 【屏除】排去~恶习。 【屏气凝神】形容精神高度紧张、集中。 【屏弃】抛弃;废除。 【屏息】屏气~聆听。 屏píng ⒈遮挡,遮挡物~风。~蔽。围~。外~。内~。 ⒉字画的条幅字~。画~。 ⒊[~障]遮挡,也指像屏风那样的遮挡物,多指山岭、岛屿等天然~障。 屏bīng 1.见"屏营"。 屏bìng 1.见"屏当"﹑"屏厕"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hộ) chỉ nghĩa, [bìng] chỉ âm.

cửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict